字義Nghĩa
đê, đậpmáy dịch
bà
- 1.đập
- 2.đê; bờ kè
- 3.LT:條|条[tiao2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 霸 [bà] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 堤壩đập
- 水壩đập nước
- 元壩quận Nguyên Bá của thành phố Quảng Nguyên 廣元市|广元市[Guang3 yuan2 shi4], Tứ Xuyên
- 冰壩tắc nghẽn do băng
- 土壩đập đất
- 大壩đập nước