學華語Kaori Dict

水壩

giản thể: 水坝

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄅㄚˋ

THUỶ ?

TOCFL 7
  1. 1.đập nước
  2. 2.đê điều

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個水壩給我們提供水和電。

    zhège shuǐbà gěi wǒmen tígōng shuǐ hé diàn。

    Cái đập này cung cấp nước và điện cho chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水坝 nghĩa là gì? · Kaori Dict