學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潰敗
潰敗
giản thể:
溃败
kuì
bài
[ㄎㄨㄟˋ ㄅㄞˋ]
HỘI BẠI
TOCFL 7
1.
bị đánh bại hoàn toàn; bị tiêu diệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
失敗
shībài
bị đánh bại
打敗
dǎbài
đánh bại
敗
bài
đánh bại
崩潰
bēngkuì
sụp đổ; sụp; tan vỡ
腐敗
fǔbài
tham nhũng
擊敗
jībài
đánh bại
挫敗
cuòbài
ngăn chặn; làm thất bại (kế hoạch của ai đó)
戰敗
zhànbài
thua trận
逐字解
Từng chữ trong từ
潰
hội, hói
sông lũ
敗
bại
thua trận, suy giảm, thất bại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溃败 nghĩa là gì? · Kaori Dict