
例句Câu ví dụ
- 1
打敗了敵人。
dǎ bài le dí rén
Địch nhân bị đánh bại
- 2
我們打敗了對手。
wǒ men dǎ bài le duì shǒu
Chúng ta đã đánh bại đối thủ
- 3
你打敗了他。
nǐ dǎbài le tā。
Anh đã đánh bại anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.