字義Nghĩa
thua trận, suy giảm, thất bạimáy dịch
bàiBẠI
- 1.đánh bại
- 2.phá hỏng
- 3.thua (một đối thủ)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 攵 (phộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
敚 — đánh
組詞Từ chứa chữ này
- 敗壞hủy hoại
- 敗退rút lui trong thất bại
- 敗露
- 敗亡bị đánh bại và tan rã
- 敗仗trận thua
- 敗光phung phí tài sản
- 敗北chịu thất bại (trong thể thao, v.v.)
- 敗子xem 敗家子|败家子[bai4 jia1 zi3]
- 敗家phung phí gia sản
- 敗局trận thua
- 失敗bị đánh bại
- 打敗đánh bại
- 腐敗tham nhũng
- 擊敗đánh bại
- 挫敗ngăn chặn; làm thất bại (kế hoạch của ai đó)
- 戰敗thua trận