- 1.(văn học) bị đánh bại (trong chiến tranh)
- 2.chịu thất bại (trong thể thao, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
猶豫就會敗北!
yóuyù jiù huì bàiběi!
Ngăn chận sẽ thua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.