學華語Kaori Dict

百倍

bǎibèi

ㄅㄞˇ ㄅㄟˋ

BÁCH BỘI

  1. 1.gấp trăm lần
  2. 2.một trăm lần

例句Câu ví dụ

  • 1

    這臺顯微鏡能把物體放大一百倍。

    zhè tái xiǎnwēijìng néng bǎ wùtǐ fàngdà yī bǎibèi。

    Chiếc kính hiển vi này có thể phóng đại vật thể 100 lần

  • 2

    與昭和十二年前後相比,近年公務員的起薪已上漲至一千六百倍。

    yǔ Zhāohé shíèr niánqián hòu xiāngbǐ, jìnnián gōngwùyuán de qǐxīn yǐ shàngzhǎng zhì yī qiān liù bǎibèi。

    So với thời kỳ trước năm 1937, mức lương khởi điểm của công chức những năm gần đây đã tăng lên gấp 1.600 lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百倍 nghĩa là gì? · Kaori Dict