學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lần, lần gấpmáy dịch

bèiBỘI

  1. 1.(hai, ba, v.v.) lần
  2. 2.gấp bội
  3. 3.tăng hoặc nhân lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倍 (形声。从人,(轴??))声。本义通背”。反;背向) 同本义 倍,反也。--《说文》 倍正南方。--《周髀算经下》 兵法右倍山陵,前左水泽。--《史记·淮阴侯传》 背弃;背叛◇作背” 无倍畔之心。--《汉书·贾谊传》 教而不称师谓之倍。--《荀子·大略》 而民不倍。--《礼记·大学》 愿伯具言臣之不敢倍德也。--《史记·项羽本纪》 又如倍畔(同背叛);倍上(背叛尊上) 通背”。违反;违背 倍本弃事而安盗。--《墨子·非儒》 倍其公法,损其正心,专听大臣者,危主 倍 bèi ①跟原数相等的数,某数的几倍就是用几乘某数3的6~是18。 ②加倍事半功~。 【倍角】角na(n为正整数)叫做角a的n倍角。如60°的角是30°的角的二倍角。 【倍角公式】平面三角中,以角a的三角函数来表达角na的三角函数的公式叫倍角公式(n是正整数)。常用的有二倍角公式、三倍角公式。 倍péi 1."陪"的古字。 2.同"赔"。参见"倍偿"﹑"倍费"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict