例句Câu ví dụ
- 1
他的書有我的三倍多。
tā de shū yǒu wǒ de sānbèi duō。
Sách của anh ấy nhiều hơn ba lần so với tôi
- 2
你家是我家的三倍大。
nǐ jiā shì wǒ jiāde sānbèi dà。
Nhà ngươi lớn gấp ba lần nhà tôi
- 3
我有的書是你的三倍。
wǒ yǒude shū shì nǐ de sānbèi。
Sách của tôi nhiều gấp ba lần của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
