學華語Kaori Dict

三倍

sānbèi

ㄙㄢ ㄅㄟˋ

TAM BỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的書有我的三倍多。

    tā de shū yǒu wǒ de sānbèi duō。

    Sách của anh ấy nhiều hơn ba lần so với tôi

  • 2

    你家是我家的三倍大。

    nǐ jiā shì wǒ jiāde sānbèi dà。

    Nhà ngươi lớn gấp ba lần nhà tôi

  • 3

    我有的書是你的三倍。

    wǒ yǒude shū shì nǐ de sānbèi。

    Sách của tôi nhiều gấp ba lần của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三倍 nghĩa là gì? · Kaori Dict