三北
Sānběi
[ㄙㄢ ㄅㄟˇ]
TAM BẮC
- 1.ba vùng phía bắc Trung Quốc, 東北|东北[Dong1 bei3], 華北|华北[Hua2 bei3] và 西北[Xi1 bei3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.