學華語Kaori Dict

倍感

bèigǎn

ㄅㄟˋ ㄍㄢˇ

BỘI CẢM

  1. 1.cảm thấy càng thêm (cô đơn, v.v.); cực kỳ (buồn, vui, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在異鄉生活,偶爾收到朋友的關懷讓人倍感溫暖。

    zài yìxiāng shēnghuó, ǒuěr shōudào péngyou de guānhuái ràng rén bèigǎn wēnnuǎn。

    Sống xa nhà, thỉnh thoảng nhận được sự quan tâm từ bạn bè khiến người ta cảm thấy ấm lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倍感 nghĩa là gì? · Kaori Dict