學華語Kaori Dict

十倍

shíbèi

ㄕˊ ㄅㄟˋ

THẬP BỘI

  1. 1.gấp mười lần
  2. 2.mười lần (cái gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你比我重十倍。

    nǐ bǐ wǒ zhòng shíbèi。

    Anh nặng gấp mười lần tôi

  • 2

    澳大利亞差不多比日本大二十倍。

    Àodàlìyà chàbuduō bǐ Rìběn dàèr shíbèi。

    Australia gần như lớn gấp đôi Nhật Bản

  • 3

    她認識的英語詞比我認識的多十倍。

    tā rènshi de Yīngyǔ cí bǐ wǒ rènshi de duō shíbèi。

    Cô ấy biết nhiều từ tiếng Anh hơn tôi mười lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十倍 nghĩa là gì? · Kaori Dict