學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敗局
敗局
giản thể:
败局
bài
jú
[ㄅㄞˋ ㄐㄩˊ]
BẠI CỤC
1.
trận thua
2.
trận chiến thua
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
郵局
yóujú
bưu điện
失敗
shībài
bị đánh bại
局
jú
văn phòng
打敗
dǎbài
đánh bại
局面
júmiàn
khía cạnh
敗
bài
đánh bại
局長
júzhǎng
cục trưởng
結局
jiéjú
kết cục
逐字解
Từng chữ trong từ
敗
bại
thua trận, suy giảm, thất bại
局
cục
cơ quan, hoàn cảnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敗局 nghĩa là gì? · Kaori Dict