學華語Kaori Dict

giản thể:

bài

ㄅㄞˋ

BẠI

HSK 4V
  1. 1.đánh bại
  2. 2.phá hỏng
  3. 3.thua (một đối thủ)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thất bại
  2. 5.héo úa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們隊敗了。

    tā men duì bài le

    Đội của họ thua

  • 2

    勝不驕 敗不餒

    shèng bù jiāo bài bù něi

    Thắng không kiêu, bại không nản.

  • 3

    勝者為王,敗者為寇。

    shèngzhě wèi wáng, bài zhě wèi kòu。

    Thắng là vua, thua là quỷ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敗 nghĩa là gì? · Kaori Dict