拜
bài
[ㄅㄞˋ]
BÁI
TOCFL 5

例句Câu ví dụ
- 1
我們去拜訪他吧。
wǒmen qù bàifǎng tā ba。
Hãy cùng tôi đi thăm anh ấy.
- 2
我們會來拜訪你。
wǒmen huì lái bàifǎng nǐ。
Chúng ta sẽ đến thăm anh。
- 3
我明天去拜訪你。
wǒ míngtiān qù bàifǎng nǐ。
Tôi sẽ đến thăm anh ngày mai。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.