學華語Kaori Dict

bài

ㄅㄞˋ

BÁI

TOCFL 5
  1. 1.bày tỏ tôn kính
  2. 2.thờ cúng
  3. 3.thăm viếng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chào hỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們去拜訪他吧。

    wǒmen qù bàifǎng tā ba。

    Hãy cùng tôi đi thăm anh ấy.

  • 2

    我們會來拜訪你。

    wǒmen huì lái bàifǎng nǐ。

    Chúng ta sẽ đến thăm anh。

  • 3

    我明天去拜訪你。

    wǒ míngtiān qù bàifǎng nǐ。

    Tôi sẽ đến thăm anh ngày mai。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拜 nghĩa là gì? · Kaori Dict