學華語Kaori Dict

結局

giản thể: 结局

jié

ㄐㄧㄝˊ ㄐㄩˊ

KẾT CỤC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.kết cục
  2. 2.kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不知道故事的結局。

    wǒ bùzhī dào gùshi de jiéjú。

    Tôi không biết kết thúc của câu chuyện.

  • 2

    感覺這不會有個好結局。

    gǎnjué zhèbu huì yǒu gě hǎo jiéjú。

    Anh ấy cảm thấy điều này sẽ không có kết thúc tốt đẹp

  • 3

    這個故事有一個悲慘的結局。

    zhège gùshi yǒu yīge bēicǎn de jiéjú。

    Câu chuyện này có một kết thúc buồn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結局 nghĩa là gì? · Kaori Dict