例句Câu ví dụ
- 1
我不知道故事的結局。
wǒ bùzhī dào gùshi de jiéjú。
Tôi không biết kết thúc của câu chuyện.
- 2
感覺這不會有個好結局。
gǎnjué zhèbu huì yǒu gě hǎo jiéjú。
Anh ấy cảm thấy điều này sẽ không có kết thúc tốt đẹp
- 3
這個故事有一個悲慘的結局。
zhège gùshi yǒu yīge bēicǎn de jiéjú。
Câu chuyện này có một kết thúc buồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
