學華語Kaori Dict

拮据

jié

ㄐㄧㄝˊ ㄐㄩ

KIẾT CƯ

TOCFL 7
  1. 1.khó khăn về tiền bạc; trong cảnh túng quẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的書銷路不好,所以現在手頭十分拮據。

    tā de shū xiāolù bùhǎo, suǒyǐ xiànzài shǒutóu shífēn jiéjū。

    Sách của ông ấy không bán được, nên hiện tại ông ấy rất khó khăn về tài chính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拮据 nghĩa là gì? · Kaori Dict