學華語Kaori Dict

數據

giản thể: 数据

shù

ㄕㄨˋ ㄐㄩˋ

SỐ CỨ

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    系統正在統計數據。

    xì tǒng zhèng zài tǒng jì shù jù

    Hệ thống đang thống kê dữ liệu

  • 2

    數據的來源要可靠。

    shù jù de lái yuán yào kě kào

    Nguồn dữ liệu phải đáng tin cậy

  • 3

    屏幕上顯示著數據。

    píng mù shàng xiǎn shì zhāo shù jù

    Dữ liệu hiển thị trên màn hình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

數據 nghĩa là gì? · Kaori Dict