例句Câu ví dụ
- 1
系統正在統計數據。
xì tǒng zhèng zài tǒng jì shù jù
Hệ thống đang thống kê dữ liệu
- 2
數據的來源要可靠。
shù jù de lái yuán yào kě kào
Nguồn dữ liệu phải đáng tin cậy
- 3
屏幕上顯示著數據。
píng mù shàng xiǎn shì zhāo shù jù
Dữ liệu hiển thị trên màn hình
系統正在統計數據。
xì tǒng zhèng zài tǒng jì shù jù
Hệ thống đang thống kê dữ liệu
數據的來源要可靠。
shù jù de lái yuán yào kě kào
Nguồn dữ liệu phải đáng tin cậy
屏幕上顯示著數據。
píng mù shàng xiǎn shì zhāo shù jù
Dữ liệu hiển thị trên màn hình