字義Nghĩa
chiếm giữ, chiếm hữumáy dịch
jùCỨ
- 1.theo
- 2.dựa theo
- 3.phụ thuộc vào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 豦 [jù] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 據說nghe nói rằng; theo báo cáo
- 據悉theo báo cáo
- 據此theo đó; dựa vào điều trên
- 據點cứ điểm
- 據實theo sự thật
- 據信theo tin tưởng
- 據傳nghe đồn rằng ...
- 據報theo báo cáo; theo báo cáo đưa tin
- 據守phòng thủ
- 據料theo dự báo
- 證據bằng chứng
- 根據theo
- 數據dữ liệu
- 依據dựa vào
- 佔據chiếm đóng; nắm giữ
- 收據biên lai