學華語Kaori Dict

據傳

giản thể: 据传

chuán

ㄐㄩˋ ㄔㄨㄢˊ

CỨ TRUYỀN

  1. 1.nghe đồn rằng ...
  2. 2.theo báo cáo thì ...

例句Câu ví dụ

  • 1

    據傳總統下個月要辭職了。

    jùchuán zǒngtǒng xiàgèyuè yào cízhí le。

    Người ta đồn rằng tổng thống sẽ từ chức vào tháng tới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

據傳 nghĩa là gì? · Kaori Dict