學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
據料
據料
giản thể:
据料
jù
liào
[ㄐㄩˋ ㄌㄧㄠˋ]
CỨ LIỆU
1.
theo dự báo
2.
dự kiến rằng...
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
資料
zīliào
tài liệu
證據
zhèngjù
bằng chứng
根據
gēnjù
theo
據說
jùshuō
nghe nói rằng; theo báo cáo
材料
cáiliào
dữ liệu
數據
shùjù
dữ liệu
原料
yuánliào
nguyên liệu
飲料
yǐnliào
đồ uống
逐字解
Từng chữ trong từ
據
cứ, cớ
chiếm giữ, chiếm hữu
料
liệu
xem xét, suy đoán
記憶技巧
Mẹo nhớ
料
LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
據料 nghĩa là gì? · Kaori Dict