例句Câu ví dụ
- 1
據報紙說,天氣很好,但就天氣來看,我覺得會下雨。
jùbào zhǐ shuō, tiānqì hěn hǎo, dàn jiù tiānqì lái kàn, wǒ juéde huì xiàyǔ。
Theo báo chí thì thời tiết tốt, nhưng xét về thời tiết, tôi cảm thấy sẽ mưa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
