學華語Kaori Dict

據報

giản thể: 据报

bào

ㄐㄩˋ ㄅㄠˋ

CỨ BÁO

  1. 1.theo báo cáo; theo báo cáo đưa tin

例句Câu ví dụ

  • 1

    據報紙說,天氣很好,但就天氣來看,我覺得會下雨。

    jùbào zhǐ shuō, tiānqì hěn hǎo, dàn jiù tiānqì lái kàn, wǒ juéde huì xiàyǔ。

    Theo báo chí thì thời tiết tốt, nhưng xét về thời tiết, tôi cảm thấy sẽ mưa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

據報 nghĩa là gì? · Kaori Dict