- 1.báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát)
- 2.tố cáo

例句Câu ví dụ
- 1
這個老師總是拖堂,占用同學們課間休息的時間,後來他被舉報了,真過癮啊。
zhège lǎoshī zǒngshì tuōtáng, zhànyòng tóngxué men kèjiān xiūxi de shíjiān, hòulái tā bèi jǔbào le, zhēn guòyǐn a。
Giáo viên này luôn kéo dài giờ học, chiếm dụng thời gian nghỉ giữa giờ của học sinh, sau đó anh ấy bị tố giác, thật là vui sướng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.