學華語Kaori Dict

舉報

giản thể: 举报

bào

ㄐㄩˇ ㄅㄠˋ

CỬ BÁO

HSK 7-9V
  1. 1.báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát)
  2. 2.tố cáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個老師總是拖堂,占用同學們課間休息的時間,後來他被舉報了,真過癮啊。

    zhège lǎoshī zǒngshì tuōtáng, zhànyòng tóngxué men kèjiān xiūxi de shíjiān, hòulái tā bèi jǔbào le, zhēn guòyǐn a。

    Giáo viên này luôn kéo dài giờ học, chiếm dụng thời gian nghỉ giữa giờ của học sinh, sau đó anh ấy bị tố giác, thật là vui sướng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

举报 nghĩa là gì? · Kaori Dict