學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
具保
具保
jù
bǎo
[ㄐㄩˋ ㄅㄠˇ]
CỤ BẢO
1.
tìm người bảo lãnh
2.
tìm người bảo đảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
家具
jiājù
đồ nội thất
保持
bǎochí
giữ
工具
gōngjù
công cụ
玩具
wánjù
đồ chơi
保證
bǎozhèng
bảo đảm
具體
jùtǐ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
逐字解
Từng chữ trong từ
具
cụ
công cụ
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
舉報
jǔbào
báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát)
拒保
jùbǎo
từ chối bảo hiểm
據報
jùbào
theo báo cáo; theo báo cáo đưa tin
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
具保 nghĩa là gì? · Kaori Dict