學華語Kaori Dict

據點

giản thể: 据点

diǎn

ㄐㄩˋ ㄉㄧㄢˇ

CỨ ĐIỂM

TOCFL 6
  1. 1.cứ điểm
  2. 2.căn cứ quân sự phòng thủ
  3. 3.cơ sở hoạt động
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.điểm chiến lược
  2. 5.đặt chân
  3. 6.chỗ đứng trên thị trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

據點 nghĩa là gì? · Kaori Dict