- 1.cứ điểm
- 2.căn cứ quân sự phòng thủ
- 3.cơ sở hoạt động
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.điểm chiến lược
- 5.đặt chân
- 6.chỗ đứng trên thị trường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.