- 1.biên lai
- 2.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
你有沒有收據?
nǐ yǒuméiyǒu shōujù?
Anh có hóa đơn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.