學華語Kaori Dict

手舉

giản thể: 手举

shǒu

ㄕㄡˇ ㄐㄩˇ

THỦ CỬ

  1. 1.động tác chào
  2. 2.giơ tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    手舉起來。

    shǒujǔ qǐlai。

    Tay đưa lên

  • 2

    犯人手舉在空中走出了房子。

    fànrén shǒujǔ zài kōngzhōng zǒuchū le fángzi。

    Người phạm tội bước ra khỏi nhà với tay đưa lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手舉 nghĩa là gì? · Kaori Dict