例句Câu ví dụ
- 1
手舉起來。
shǒujǔ qǐlai。
Tay đưa lên
- 2
犯人手舉在空中走出了房子。
fànrén shǒujǔ zài kōngzhōng zǒuchū le fángzi。
Người phạm tội bước ra khỏi nhà với tay đưa lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
