學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cố gắngmáy dịch

jiéKIẾT

  1. 1.đối kháng
  2. 2.lao lực
  3. 3.vất vả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拮 同揭”。向上举 揭,举也。或作拮。--《集韵》 拮据 予手拮据。--《诗·豳风·鸱鸮》 后比喻经济窘迫 近来国家被抄以后,诸事运用不来,也是每形拮据。--《红楼梦》 手头拮据 拮抗 拮抗药 拮jié ①操作劳苦。 ②困窘,经济情况不好正在~据之时。 拮jiá 1.击,逼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [jí] chỉ âm.

gồng tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict