大白
dàbái
[ㄉㄚˋ ㄅㄞˊ]
ĐẠI BẠCH
- 1.được tiết lộ
- 2.sự thật được phơi bày
- 3.phấn viết tường
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cốc rượu (cũ)
- 5.(từ mới khoảng năm 2021) nhân viên y tế hoặc tình nguyện viên mặc đồ bảo hộ toàn thân (đặc biệt trong đại dịch COVID-19) (từ nhân vật Baymax của Marvel Comics trong phiên bản Disney 2014, tên tiếng Trung là 大白)

例句Câu ví dụ
- 1
真相終於大白。
zhēnxiàng zhōngyú dàbái。
Cuối cùng, sự thật đã được làm rõ.
- 2
真相很快就能大白了。
zhēnxiàng hěn kuài jiù néng dàbái le。
Chính sự sẽ sớm được làm rõ
- 3
在他的裁判下,真相終於大白。
zài tā de cáipàn xià, zhēnxiàng zhōngyú dàbái。
Dưới sự điều trần của ông, sự thật cuối cùng đã được làm rõ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.