學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潰膿
潰膿
giản thể:
溃脓
huì
nóng
[ㄏㄨㄟˋ ㄋㄨㄥˊ]
HỘI NÙNG
1.
(vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
崩潰
bēngkuì
sụp đổ; sụp; tan vỡ
擊潰
jīkuì
đánh bại; đập tan; làm tan rã
潰敗
kuìbài
bị đánh bại hoàn toàn; bị tiêu diệt
潰
huì
dùng trong 潰膿|溃脓[hui4 nong2]
潰
kuì
(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê
膿
nóng
mủ
化膿
huànóng
lở loét
流膿
liúnóng
chảy mủ
逐字解
Từng chữ trong từ
潰
hội, hói
sông lũ
膿
nùng, nọng
mủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
惠農
Huìnóng
quận Huinong của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溃脓 nghĩa là gì? · Kaori Dict