學華語Kaori Dict

流膿

giản thể: 流脓

liúnóng

ㄌㄧㄡˊ ㄋㄨㄥˊ

LƯU NÙNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    傷口已不流膿, 漸漸愈合了

    shāngkǒu yǐ bù liúnóng , jiànjiàn yùhé le

    Vết thương không còn chảy mủ nữa, đang dần lành lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流膿 nghĩa là gì? · Kaori Dict