例句Câu ví dụ
- 1
傷口已不流膿, 漸漸愈合了
shāngkǒu yǐ bù liúnóng , jiànjiàn yùhé le
Vết thương không còn chảy mủ nữa, đang dần lành lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
