學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駕御
駕御
giản thể:
驾御
jià
yù
[ㄐㄧㄚˋ ㄩˋ]
GIÁ NGỰ
1.
biến thể của 駕馭|驾驭[jia4 yu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
駕照
jiàzhào
bằng lái xe
防禦
fángyù
phòng thủ
駕馭
jiàyù
thúc ngựa
抵禦
dǐyù
chống cự
駕
jià
đánh xe
駕車
jiàchē
lái xe
御史
yùshǐ
ngự sử (chức quan thời kỳ phong kiến)
逐字解
Từng chữ trong từ
駕
giá
điều khiển, chèo thuyền, bay
御
ngự, ngừa
đi ngựa, cưỡi ngựa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
駕馭
jiàyù
thúc ngựa
嘉魚
Jiāyú
huyện Jiayu ở Xianning 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], Hồ Bắc
家語
Jiāyǔ
Gia Ngữ của Khổng Tử (viết tắt của 孔子家語|孔子家语[Kong3 zi3 Jia1 yu3])
甲魚
jiǎyú
rùa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驾御 nghĩa là gì? · Kaori Dict