- 1.nghĩa đen: lái nhẹ nhàng trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: kinh nghiệm giúp tiến triển dễ dàng
- 2.một nhiệm vụ quen thuộc đến mức có thể làm một cách dễ dàng

例句Câu ví dụ
- 1
他回答這些所有的問題都駕輕就熟。
tā huídá zhèxiē suǒyǒu de wèntí dōu jiàqīngjiùshú。
Anh ấy trả lời tất cả các câu hỏi này đều rất thuần thục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.