學華語Kaori Dict

駕車

giản thể: 驾车

jiàchē

ㄐㄧㄚˋ ㄔㄜ

GIÁ XA

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能夠駕車嗎?

    nǐ nénggòu jiàchē ma?

    Anh/chị có thể lái xe được không

  • 2

    湯姆每天駕車上班。

    Tāngmǔ měitiān jiàchē shàngbān。

    Tom mỗi ngày lái xe đến công sở

  • 3

    她不習慣長時間駕車。

    tā bù xíguàn cháng shíjiān jiàchē。

    Cô ấy không quen với việc lái xe lâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驾车 nghĩa là gì? · Kaori Dict