例句Câu ví dụ
- 1
你能夠駕車嗎?
nǐ nénggòu jiàchē ma?
Anh/chị có thể lái xe được không
- 2
湯姆每天駕車上班。
Tāngmǔ měitiān jiàchē shàngbān。
Tom mỗi ngày lái xe đến công sở
- 3
她不習慣長時間駕車。
tā bù xíguàn cháng shíjiān jiàchē。
Cô ấy không quen với việc lái xe lâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
