學華語Kaori Dict

熟人

shúrén

ㄕㄨˊ ㄖㄣˊ

THỤC NHÂN

HSK 3N
  1. 1.người quen
  2. 2.bạn bè

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我的熟人。

    tā shì wǒ de shú rén

    Ông ta là người quen của tôi

  • 2

    湯姆熟人多。

    Tāngmǔ shúrén duō。

    Tom quen nhiều người

  • 3

    我們是熟人嗎?

    wǒmen shì shúrén ma?

    Chúng ta có quen nhau không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟人 nghĩa là gì? · Kaori Dict