例句Câu ví dụ
- 1
他是我的熟人。
tā shì wǒ de shú rén
Ông ta là người quen của tôi
- 2
湯姆熟人多。
Tāngmǔ shúrén duō。
Tom quen nhiều người
- 3
我們是熟人嗎?
wǒmen shì shúrén ma?
Chúng ta có quen nhau không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
