學華語Kaori Dict

熟稔

shúrěn

ㄕㄨˊ ㄖㄣˇ

THỤC NHẪM

  1. 1.rất quen thuộc với gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我跟那些高個子的女孩很熟稔。

    wǒ gēn nàxiē gāogèzi de nǚhái hěn shúrěn。

    Tôi quen với những cô gái cao lớn đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熟稔 nghĩa là gì? · Kaori Dict