學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chín, mẩymáy dịch

rěnNHẪM

  1. 1.ngũ cốc chín
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

稔 (形声。从禾,念声。本义庄稼成熟) 同本义 稔,谷熟也。--《说文》 不稔于岁。--《国语·吴语》。注熟也。” 岁比登稔。--《后汉书·明帝纪》 吴兴频岁失稔。--《南史·顾宪之传》 又如稔岁(禾谷丰收的年岁);稔收(犹丰收);稔泰(谓年岁丰登,天下太平) 事物积久养成 夏殷之朝适穷,桀纣之恶适稔。--《论衡·偶会》 又如稔戾(积罪);稔奸(谓一向通奸);稔恶(罪恶深重);稔恶不悛(长期作恶而不悔改);稔恶盈贯(谓所积罪恶之多,达于极点);稔恶藏奸(长期作恶,包藏祸心);稔祸(酿祸);稔乱 (酿祸);稔寇( 稔rěn ⒈庄稼成熟丰~。 ⒉年,一年五~。 ⒊熟悉~知。相~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 稔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict