學華語Kaori Dict

深思熟慮

giản thể: 深思熟虑

shēnshú

ㄕㄣ ㄙ ㄕㄨˊ ㄌㄩˋ

THÂM TƯ THỤC LỰ

TOCFL 7
  1. 1.suy nghĩ chín chắn
  2. 2.sau khi cân nhắc kỹ lưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他選每個詞都深思熟慮。

    tā xuǎn měigè cí dōu shēnsīshúlǜ。

    Anh ấy chọn từng từ một với sự suy nghĩ kỹ lưỡng

  • 2

    該實驗的每一步都是經過深思熟慮的。

    gāi shíyàn de měi yī bù dōu shì jīngguò shēnsīshúlǜ de。

    Mỗi bước trong thí nghiệm đều được suy nghĩ kỹ lưỡng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深思熟慮 nghĩa là gì? · Kaori Dict