字義Nghĩa
lo lắngmáy dịch
lǜLỰ
- 1.suy nghĩ cân nhắc
- 2.xem xét
- 3.sự lo lắng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
lự — hổ đánh vào tim
組詞Từ chứa chữ này
- 慮病症chứng nghi bệnh
- 考慮suy nghĩ kỹ
- 焦慮lo âu
- 憂慮lo âu
- 疑慮do dự
- 顧慮mối băn khoăn; lo ngại
- 無憂無慮vô tư vô lo (thành ngữ)