字義Nghĩa
lo lắng, quan tâm, lo sợmáy dịch
lǜLỰ
- 1.suy nghĩ cân nhắc
- 2.xem xét
- 3.sự lo lắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
虑 (形声。从思,虍声。本义思虑,谋划) 同本义 虑,谋思也。--《说文》 非士无与虑国。--《墨子·亲士》 弗虑弗图。--《诗·小雅·雨无止》 礼之中焉,能思索谓之能虑。--《荀子·礼论》 臣闻智者千虑,必有一失;愚者千虑,必有一得。--《史记·淮阴侯列传》 深谋远虑。--汉·贾谊《过秦论》 足下更虑之。--《战国策·燕策》 又如考虑(思索问题,以便做出决定);虑尽(谋划穷尽);虑佚(思虑放荡失当);虑事多暗(考虑事情不明);虑思(思虑,考虑);虑计(思虑筹划) 用绳结缀 今子有 虑(慮)lǜ ⒈打算,思考,谋划考~。深思熟~。深谋远~。 ⒉担忧忧~。 虑lú 1.虑虒,古县名,以有虑虒水,故称『置,属太原郡,晋废。故城在今山西省五台县东北。参阅《汉书·地理志上》﹑《嘉庆一统志·■n州》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 虍 [hū] chỉ âm.
con hổ 虍 làm tim run sợ 心
組詞Từ chứa chữ này
- 虑病症chứng nghi bệnh
- 考虑suy nghĩ kỹ
- 焦虑lo âu
- 忧虑lo âu
- 疑虑do dự
- 顾虑mối băn khoăn; lo ngại
- 无忧无虑vô tư vô lo (thành ngữ)