學華語Kaori Dict

憂慮

giản thể: 忧虑

yōu

ㄧㄡ ㄌㄩˋ

ƯU LỰ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.lo âu
  2. 2.sự lo lắng (về)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的病是她的憂慮之一。

    tā de bìng shì tā de yōulǜ zhīyī。

    Bệnh của anh ấy là một trong những nỗi lo của cô ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忧虑 nghĩa là gì? · Kaori Dict