例句Câu ví dụ
- 1
好痛!快住手!
hǎo tòng! kuài zhùshǒu!
Đau quá! Nhanh tay dừng lại
- 2
警察對他們說:“住手”。
jǐngchá duì tāmen shuō: “ zhùshǒu ”。
Cảnh sát đã nói với họ: 'Tạm dừng'
- 3
住手!
zhùshǒu!
Dừng lại!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
