學華語Kaori Dict

住手

zhùshǒu

ㄓㄨˋ ㄕㄡˇ

TRÚ THỦ

TOCFL 7
  1. 1.ngừng
  2. 2.dừng
  3. 3.ngưng tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    好痛!快住手!

    hǎo tòng! kuài zhùshǒu!

    Đau quá! Nhanh tay dừng lại

  • 2

    警察對他們說:“住手”。

    jǐngchá duì tāmen shuō: “ zhùshǒu ”。

    Cảnh sát đã nói với họ: 'Tạm dừng'

  • 3

    住手!

    zhùshǒu!

    Dừng lại!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住手 nghĩa là gì? · Kaori Dict