鼎足
dǐngzú
[ㄉㄧㄥˇ ㄗㄨˊ]
ĐỈNH TÚC
- 1.nghĩa đen: ba chân của cái vạc
- 2.nghĩa bóng: ba đối thủ cạnh tranh nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.