鼎
dǐng
[ㄉㄧㄥˇ]
ĐỈNH
- 1.vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân
- 2.nồi (phương ngữ)
- 3.bước vào một giai đoạn (văn cổ)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bộ Khang Hy số 206
- 5.một trong 64 quẻ của Kinh Dịch

例句Câu ví dụ
- 1
“鼎”是中國上古時代的一種炊具,三足兩耳。
“ dǐng ” shì Zhōngguó shànggǔ shídài de yīzhǒng chuījù, sān zú liǎng ěr。
'Đỉnh' là một loại dụng cụ nấu ăn thời thượng cổ của Trung Quốc, ba chân hai tai.
- 2
這支球隊連勝十場,士氣如日中天,大有問鼎冠軍之勢。
zhè zhī qiúduì lián shèng shí chǎng, shìqì rúrìzhōngtiān, dàyǒu wèndǐng guànjūn zhī shì。
Đội bóng này đang bất bại trong mười trận, tinh thần hừng hực như mặt trời, hoàn toàn có thể giành chức vô địch.