學華語Kaori Dict

dīng

ㄉㄧㄥ

ĐINH

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.nhìn chăm chú
  2. 2.tập trung chú ý
  3. 3.nhìn chằm chằm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhìn đăm đăm vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    別再盯著了。

    bié zài dīng zhe le。

    Đừng nhìn nữa

  • 2

    別盯著別人看。

    bié dīng zhe biéren kàn。

    Đừng nhìn chằm chằm người khác.

  • 3

    湯姆驚恐地盯著。

    Tāngmǔ jīngkǒng de dīng zhe。

    Tom nhìn chăm chăm với vẻ hoảng sợ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盯 nghĩa là gì? · Kaori Dict